Sản phẩm

DẦU THỦY LỰC MATELUB 10W
Sản phẩm DẦU THỦY LỰC MATELUB 10W
Giá Liên lạc với chúng tôi

I. Ứng dụng và thành phần cơ bản

-         Dầu thủy lực MATELUB 10W được sản xuất từ dầu gốc khoáng tinh chế và hệ phụ gia đặc biệt, tăng cường phụ gia chống oxi hóa và chống mài mòn, ức chế gỉ …

-         Được thiết kế phù hợp với hầu hết các hệ thống thủy lực, thường được sử dụng trên các thiết bị nâng hạ, thiết bị ép của các ngành công nghiệp nặng, khai thác mỏ, xây dựng …

-         Dầu thủy lực MATELUB 10W cũng có thể sử dụng như dầu động cơ trong các động cơ không đòi hỏi điều kiện quá khắc nghiệt.

II. Đặc tính kỹ thuật, cách sử dụng và bảo quản

  • Tính năng nổi bật

-         Tuổi thọ dầu cao, tiết kiệm chi phí bảo dưỡng.

-         Khả năng chống ăn mòn, mài mòn tuyệt hảo.

-         Độ bền oxi hóa cao, kéo dài thời gian sử dụng của dầu.

-         Khả năng chống kẹt xước, chống mài mòn và bôi trơn tuyệt hảo.

-         Khả năng tách nước, tách khí tốt.

-         Tăng cường khả năng chống tạo bọt.

-         Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật theo các tiêu chuẩn Caterpillar TO-4, Allison C-4, API CF/SF, SAE 10W …

  • Thông số kỹ thuật

TT

Tên chỉ tiêu

Phương pháp phân tích

MATELUB 10W

1

Độ nhớt động học ở 40oC, cSt

ASTM D 445

36-40

2

Chỉ số độ nhớt

ASTM D 2270

Min. 100

3

Nhiệt độ đông đặc, oC

ASTM D 97

Max.-12

4

Nhiệt độ chớp cháy cốc hở, oC

ASTM D 92

Min. 190

5

Khả năng ăn mòn đồng, mức

ASTM D 130

1

* Các thông số kỹ thuật trên là thông số đặc trưng, có thể thay đổi phù hợp theo yêu cầu sử dụng của khách hàng

  • Sử dụng và bảo quản

-         Bảo quản trong thùng kín, nhà kho có mái che, tránh xa các nguồn nhiệt và vật liệu dễ cháy nổ.

-         Tránh tiếp xúc trực tiếp với da trong thời gian dài.

-         Thải bỏ dầu đã qua sử dụng đúng nơi quy định. Không đổ trực tiếp ra môi trường.

 

  • Thông số kỹ thuật

TT

Tên chỉ tiêu

Phương pháp phân tích

MATELUB 10W

1

Độ nhớt động học ở 40oC, cSt

ASTM D 445

36-40

2

Chỉ số độ nhớt

ASTM D 2270

Min. 100

3

Nhiệt độ đông đặc, oC

ASTM D 97

Max.-12

4

Nhiệt độ chớp cháy cốc hở, oC

ASTM D 92

Min. 190

5

Khả năng ăn mòn đồng, mức

ASTM D 130

1

* Các thông số kỹ thuật trên là thông số đặc trưng, có thể thay đổi phù hợp theo yêu cầu sử dụng của khách hàng

  • Sử dụng và bảo quản

-         Bảo quản trong thùng kín, nhà kho có mái che, tránh xa các nguồn nhiệt và vật liệu dễ cháy nổ.

-         Tránh tiếp xúc trực tiếp với da trong thời gian dài.

-         Thải bỏ dầu đã qua sử dụng đúng nơi quy định. Không đổ trực tiếp ra môi trường.



Thông tin công ty

Hướng dẫn mua hàng

Chính sách công ty

Thông tin website
  • Sơ đồ website
  • Bản đồ đến văn phòng
  • Bản đồ đến nhà máy
GỌI MUA HÀNG
0989.603.239/ 0919.652.866 Mr Tài
090.2288.266 Mr.Kha
0912.175.188 Mr.Tuấn